Money and power: lessons from history for stablecoins and US dollar dominance (speech by Carolyn Wilkins)
Tóm tắtSummary
Bài phát biểu của Carolyn Wilkins (thành viên Uỷ ban Chính sách Tài chính, Ngân hàng Anh) ngày 15/09/2026 tại Queen's University Belfast dùng lịch sử tiền tư nhân để trả lời ba câu hỏi. (1) Tiền số tư nhân có vận hành an toàn ở quy mô lớn không? Có, nhưng chỉ khi thể chế bảo đảm quyền đổi lại đáng tin, giao dịch ngang giá và cơ chế xử lý khủng hoảng. (2) Nếu stablecoin USD mở rộng? Chúng mở rộng thanh toán bằng đô la, đẩy mạnh đô la hoá số và cầu tài sản an toàn Mỹ, nhưng cũng tạo rủi ro ổn định tài chính xuyên biên giới. (3) Quyền lực tiền tệ quốc tế? Công nghệ không tự bảo đảm vị thế đồng đô la; như bài học của đồng bảng Anh, nền tảng là uy tín tiền tệ, năng lực tài khoá, thị trường vốn sâu và pháp quyền.
Carolyn Wilkins (Bank of England FPC member) spoke on 15 Sep 2026 at Queen's University Belfast, using the history of private money to answer three questions. (1) Can private digital money work safely at scale? Yes, but only with credible redemption, par exchange and stress-handling institutions. (2) If USD stablecoins scale? They extend dollar settlement, deepen digital dollarisation and demand for US safe assets, but create cross-border stability risks. (3) International monetary power? Technology cannot secure dollar dominance alone; as sterling showed, it rests on monetary credibility, fiscal capacity, deep capital markets and the rule of law.
Điểm chínhKey takeaways
- Stablecoin lưu hành khoảng 300 tỷ USD giữa năm 2026, từ dưới 5 tỷ USD đầu năm 2020; chủ yếu dùng trong hệ sinh thái crypto.
- Tiền giấy do ngân hàng tư nhân phát hành ở Bắc Ireland là ví dụ tiền tư nhân an toàn nhờ tài sản bảo đảm được khoanh vùng và quy định chặt.
- Ngân hàng Anh đã công bố khung cho stablecoin bảng Anh mang tính hệ thống, chặt chẽ hơn khung của Mỹ và chỉ áp dụng khi stablecoin được xác định là hệ thống.
- Thanh toán toàn cầu có thể đa cực hơn: euro khoảng 20% thị phần, Trung Quốc mở rộng hệ thống CIPS cho nhân dân tệ.
- Quá trình đồng bảng mất vị thế mất hàng thập kỷ; hiệu ứng mạng lưới có thể duy trì đồng tiền thống trị rất lâu.
- Stablecoins in circulation reached ~USD 300bn by mid-2026, from under USD 5bn in early 2020; mostly used within crypto.
- Northern Ireland's privately issued banknotes show private money can be safe with ring-fenced backing and strict rules.
- The BoE has published a framework for systemic sterling stablecoins, more demanding than the US regime and applying only once a coin is deemed systemic.
- Global payments may become more multipolar: the euro holds ~20% and China is expanding CIPS for the renminbi.
- Sterling's decline took decades; network effects can sustain a dominant currency for a long time.
Bốn góc nhìnFour perspectives
Các nhận định dưới đây do AI đóng vai từng nhóm để gợi mở thảo luận. Đây không phải trích dẫn của người thật và không phải lời khuyên đầu tư.The views below are AI role-plays of each group, written to prompt discussion. They are not quotes from real people and not investment advice.
Ngân hàng Anh thừa nhận stablecoin USD có thể củng cố đồng đô la; với thị trường, đó là thêm cầu dài hạn cho trái phiếu ngắn hạn Mỹ.
- Khung chặt chẽ của Anh có thể làm stablecoin bảng Anh chậm phát triển hơn đô la nhưng an toàn hơn.
- Liên kết giữa dự trữ stablecoin và thị trường T-bill là kênh lan truyền cần định giá rủi ro.
- Thanh toán đa cực mở ra cơ hội cho hạ tầng hỗ trợ nhiều loại tiền và FX on-chain.
The BoE accepts USD stablecoins may reinforce the dollar; for markets, that means more structural demand for short-term Treasuries.
- The UK's stricter regime may slow sterling stablecoins versus dollars but make them safer.
- The link between stablecoin reserves and T-bill markets is a contagion channel to price.
- Multipolar payments create opportunities for multi-currency infrastructure and on-chain FX.
Bài học lịch sử dễ hiểu: tiền tư nhân chỉ đáng tin khi mình chắc chắn đổi lại được đúng mệnh giá, kể cả lúc khủng hoảng.
- Trước khi giữ stablecoin, hãy hỏi: tài sản dự trữ là gì, ai giám sát, đổi lại mất bao lâu.
- Stablecoin USD tiện lợi nhưng làm mình phụ thuộc vào chính sách và hệ thống pháp lý của Mỹ.
- Bitcoin biến động quá mạnh để dùng thanh toán hằng ngày; stablecoin giải quyết được điều này nhưng có rủi ro khác.
An easy history lesson: private money is only trustworthy if I can redeem at par, even in a crisis.
- Before holding stablecoins, ask what the reserves are, who supervises them and how long redemption takes.
- USD stablecoins are convenient but tie me to US policy and law.
- Bitcoin is too volatile for everyday payments; stablecoins fix that but bring other risks.
Cách tiếp cận lịch sử kinh tế có giá trị (dựa trên nghiên cứu chung với Michael Bordo), nối stablecoin với tài liệu về tiền tư nhân và thời kỳ ngân hàng tự do.
- Kinh nghiệm thời kỳ ngân hàng tự do ở Mỹ cho thấy tiền tư nhân giao dịch dưới mệnh giá khi tài sản bảo đảm kém minh bạch.
- Có thể kiểm định: độ lệch giá của stablecoin có phản ứng với chất lượng dự trữ như tiền giấy ngân hàng thế kỷ 19 không?
- Chuyển đổi vị thế bảng Anh sang đô la là trường hợp mẫu cho mô hình hiệu ứng mạng lưới tiền tệ.
A valuable economic-history approach (joint work with Michael Bordo) linking stablecoins to the private-money and free-banking literature.
- US free banking shows private notes traded below par when backing was opaque.
- Testable: do stablecoin depegs respond to reserve quality like 19th-century banknotes?
- The sterling-to-dollar transition is a template case for currency network-effect models.
Chúng tôi chấp nhận tiền số tư nhân ở quy mô lớn, nhưng với điều kiện thể chế: quyền đổi lại, ngang giá và cơ chế xử lý căng thẳng.
- Khung stablecoin hệ thống của Anh yêu cầu tổ chức phát hành nước ngoài đáp ứng điều kiện riêng để hạn chế rủi ro xuyên biên giới.
- Đô la hoá số là rủi ro thực với các nước nhỏ; cần phối hợp quốc tế về giám sát stablecoin USD.
- Với Việt Nam, bài học là bảo vệ chủ quyền tiền tệ bằng uy tín chính sách và thanh toán nội địa hiệu quả, không chỉ bằng cấm đoán.
We accept large-scale private digital money, subject to institutional conditions: redemption, par value and stress resolution.
- The UK's systemic regime imposes specific conditions on overseas issuers to limit cross-border risk.
- Digital dollarisation is a real risk for small economies; international coordination on USD stablecoin oversight is needed.
- For Vietnam, the lesson is to protect monetary sovereignty through policy credibility and efficient domestic payments, not bans alone.
Ý tưởng nghiên cứuResearch ideas
-
Stablecoin và tiền giấy thời ngân hàng tự doStablecoins and free-banking banknotes
Câu hỏiQuestionChiết khấu so với mệnh giá của stablecoin có phản ứng với chất lượng dự trữ tương tự tiền giấy thế kỷ 19 không?Do stablecoin discounts respond to reserve quality like 19th-century banknote discounts?
Dữ liệu & phương phápData & methodDữ liệu giá thứ cấp của stablecoin và báo cáo dự trữ; so sánh với dữ liệu bank-note reporters lịch sử.Secondary prices and reserve reports for stablecoins; compare with historical banknote-reporter data.
Đóng góp kỳ vọngExpected contributionCầu nối giữa lịch sử tiền tệ và tài chính số.Bridges monetary history and digital finance.
-
Stablecoin USD và đô la hoá số ở thị trường mới nổiUSD stablecoins and digital dollarisation in emerging markets
Câu hỏiQuestionTiếp cận stablecoin có làm tăng tỷ lệ đô la hoá thực tế ở các nước như Argentina, Thổ Nhĩ Kỳ, Việt Nam không?Does stablecoin access raise effective dollarisation in Argentina, Turkey, Vietnam and similar countries?
Dữ liệu & phương phápData & methodDữ liệu dòng stablecoin theo quốc gia kết hợp dữ liệu tiền gửi ngoại tệ; phương pháp kiểm soát tổng hợp.Country-level stablecoin flows plus FX-deposit data; synthetic control.
Đóng góp kỳ vọngExpected contributionLượng hoá tác động chủ quyền tiền tệ.Quantifies monetary-sovereignty effects.
-
Niềm tin của người dùng vào quyền đổi lại stablecoinUser trust in stablecoin redemption
Câu hỏiQuestionThông tin về quy định và kiểm toán dự trữ thay đổi niềm tin và lựa chọn stablecoin của cá nhân ra sao?How do regulation and reserve-audit information change individuals' trust and choice of stablecoins?
Dữ liệu & phương phápData & methodThí nghiệm khảo sát ngẫu nhiên hoá thông tin.Randomised information survey experiment.
Đóng góp kỳ vọngExpected contributionHiểu kênh niềm tin trong tiền tư nhân.Trust channels in private money.
-
So sánh khung stablecoin Anh, Mỹ, EU và hiệu quảUK, US and EU stablecoin regimes compared
Câu hỏiQuestionKhung chặt hơn (như Anh) có làm giảm tăng trưởng nhưng tăng ổn định của stablecoin nội tệ không?Do stricter regimes (like the UK) reduce growth but increase stability of domestic-currency stablecoins?
Dữ liệu & phương phápData & methodPhân tích so sánh pháp lý và dữ liệu cung stablecoin theo đồng tiền.Comparative legal analysis plus supply data by currency.
Đóng góp kỳ vọngExpected contributionBằng chứng về đánh đổi tăng trưởng–ổn định trong thiết kế quy định.Evidence on the growth–stability trade-off in rule design.