The 2026 Global AI in Financial Services Report: Adoption, impact and risks
AI Phát hành 04/2026Released 04/2026 · Cambridge Centre for Alternative Finance (CCAF) & partners · ĐăngPosted · 140 trang140 pages · 8.6 MB

The 2026 Global AI in Financial Services Report: Adoption, impact and risks

AI AdoptionFinancial ServicesRegulatorsSurveyAI Risks

Quốc gia liên quan:Related countries: Toàn cầuGlobal

Tải báo cáo (PDF)Download report (PDF)

Tóm tắtSummary

Báo cáo khảo sát toàn cầu của CCAF (Đại học Cambridge, 4/2026) cùng BIS, IMF, WEF, Ngân hàng Thế giới và nhiều đối tác về việc áp dụng AI trong tài chính, khảo sát ba nhóm: định chế tài chính, nhà cung cấp AI và cơ quan quản lý. AI đã thành thành phần cấu trúc của ngành, chuyển từ học máy cổ điển sang AI tạo sinh và agent. Đa số xây quy trình trên mô hình nền bên ngoài (63% doanh nghiệp, 65% cơ quan quản lý); OpenAI được dùng nhiều nhất (76% doanh nghiệp), tiếp theo là Google và Anthropic. 40% cho biết AI tăng lợi nhuận, 43% chưa thấy thay đổi; giá trị tập trung ở định chế đầu tư nhiều và fintech. Rủi ro hàng đầu là quyền riêng tư dữ liệu và “ảo giác” của mô hình; cơ quan quản lý thừa nhận chưa đầu tư đủ cho năng lực giám sát.

CCAF's global survey report (University of Cambridge, April 2026), with the BIS, IMF, WEF, World Bank and others, on AI adoption in finance across three groups: financial institutions, AI vendors and regulators. AI has become a structural part of the industry, moving from classical machine learning to generative and agentic AI. Most build on external foundation models (63% of industry, 65% of regulators); OpenAI is most used (76% of industry), followed by Google and Anthropic. 40% report higher profitability from AI and 43% no change; value concentrates in high-investment institutions and fintechs. Top risks are data privacy and model hallucinations; regulators admit supervisory capacity is under-funded.

Điểm chínhKey takeaways

  • 63% doanh nghiệp và 65% cơ quan quản lý xây quy trình trên mô hình nền bên ngoài.
  • OpenAI dẫn đầu (76% doanh nghiệp), tiếp theo Google (57%) và Anthropic (35%).
  • 40% báo cáo lợi nhuận tăng nhờ AI; 43% chưa thay đổi.
  • Chất lượng dữ liệu là trở ngại lớn nhất; quyền riêng tư và ảo giác là rủi ro hàng đầu.
  • 79% cơ quan quản lý ưu tiên hướng dẫn quy định rõ ràng hơn; 46% chưa dùng hạ tầng đám mây.
  • 63% of industry and 65% of regulators build on external foundation models.
  • OpenAI leads (76% of industry), then Google (57%) and Anthropic (35%).
  • 40% report higher profits from AI; 43% no change.
  • Data quality is the main barrier; privacy and hallucinations are top risks.
  • 79% of regulators prioritise clearer guidance; 46% use no cloud at all.

Ý kiến chuyên giaExpert opinions

Chuyên gia Phố WallWall Street expertGóc nhìn tổ chức / thị trường vốnInstitutional / capital-markets view

AI tạo khoảng cách giữa định chế đầu tư mạnh và phần còn lại.

  • Lợi ích tập trung ở hiệu quả vận hành và quản lý rủi ro.
  • Phụ thuộc vào vài nhà cung cấp mô hình và đám mây là rủi ro tập trung.
  • Fintech khai thác AI hiệu quả hơn ngân hàng truyền thống.

AI is widening the gap between high-investment institutions and the rest.

  • Gains concentrate in operational efficiency and risk management.
  • Reliance on a few model and cloud vendors is concentration risk.
  • Fintechs exploit AI better than traditional banks.
Nhà đầu tư nhỏ lẻRetail investorGóc nhìn cá nhânIndividual investor view

AI trong ngân hàng mang lại dịch vụ nhanh hơn nhưng cần chú ý quyền riêng tư.

  • Quyết định tín dụng bằng AI phải giải thích được.
  • Ảo giác của chatbot tài chính có thể gây sai lệch thông tin.
  • Báo cáo là khảo sát, không phải đánh giá sản phẩm.

AI in banking means faster service but watch your privacy.

  • AI credit decisions must be explainable.
  • Financial chatbot hallucinations can mislead.
  • The report is a survey, not a product review.
Nhà nghiên cứu học thuậtAcademic researcherGóc nhìn phản biện & phương phápCritical & methodological view

Bộ dữ liệu khảo sát ba nhóm quy mô toàn cầu là tài nguyên nghiên cứu quý.

  • Lưu ý thiên lệch tự chọn trong khảo sát.
  • Có thể kiểm định quan hệ giữa đầu tư AI và lợi nhuận.
  • Cần dữ liệu bảng để theo dõi theo thời gian.

A global three-group survey is a valuable research resource.

  • Note self-selection bias in the survey.
  • The link between AI investment and profitability can be tested.
  • Panel data are needed to track change over time.
Nhà quản lý & lập phápRegulator & lawmakerGóc nhìn chính sách & khung pháp lýPolicy & legal-framework view

Cơ quan quản lý cần đầu tư công cụ, đào tạo và dữ liệu để giám sát AI.

  • Rủi ro bên thứ ba trọng yếu (nhà cung cấp mô hình, đám mây) cần khung giám sát.
  • Hướng dẫn rõ ràng là ưu tiên của cả ngành lẫn cơ quan quản lý.
  • NHNN có thể dùng kết quả để xây khung AI cho ngân hàng Việt Nam.

Regulators must invest in tools, training and data to supervise AI.

  • Critical third-party risk (model and cloud vendors) needs an oversight framework.
  • Clear guidance is a priority for both industry and regulators.
  • The SBV can use these findings to build an AI framework for Vietnamese banks.

Ý tưởng nghiên cứuResearch ideas

  1. Từ báo cáoFrom the report

    Đầu tư AI và lợi nhuận ngân hàngAI investment and bank profits

    Câu hỏiQuestion

    Định chế đầu tư AI nhiều có lợi nhuận cao hơn không?Do institutions investing more in AI earn more?

    Dữ liệu & phương phápData & method

    Kết hợp khảo sát với báo cáo tài chính.Combine survey with financials.

    Đóng góp kỳ vọngExpected contribution

    Bằng chứng về lợi ích AI.Evidence on AI returns.

  2. Từ báo cáoFrom the reportTừ góc nhìn tổ chứcFrom the institutional view

    Rủi ro tập trung nhà cung cấp AIAI vendor concentration risk

    Câu hỏiQuestion

    Phụ thuộc vào ít nhà cung cấp mô hình có tạo rủi ro hệ thống?Does reliance on few model vendors create systemic risk?

    Dữ liệu & phương phápData & method

    Phân tích mạng lưới phụ thuộc.Dependency network analysis.

    Đóng góp kỳ vọngExpected contribution

    Ổn định tài chính.Financial stability.

  3. Từ báo cáoFrom the reportTừ góc nhìn nhỏ lẻFrom the retail view

    AI và bảo vệ người tiêu dùng tài chínhAI and financial consumer protection

    Câu hỏiQuestion

    Chatbot AI có làm tăng khiếu nại của khách hàng không?Do AI chatbots raise customer complaints?

    Dữ liệu & phương phápData & method

    Dữ liệu khiếu nại trước/sau triển khai.Complaint data before/after deployment.

    Đóng góp kỳ vọngExpected contribution

    Thiết kế giám sát.Supervisory design.

  4. Từ báo cáoFrom the reportTừ góc nhìn nhà quản lýFrom the regulator view

    SupTech bằng AIAI SupTech

    Câu hỏiQuestion

    Cơ quan quản lý dùng AI có phát hiện vi phạm sớm hơn?Do regulators using AI detect breaches earlier?

    Dữ liệu & phương phápData & method

    So sánh cơ quan có và chưa dùng AI.Compare regulators with and without AI.

    Đóng góp kỳ vọngExpected contribution

    Năng lực giám sát.Supervisory capacity.