Phát hành 09/2026Released 09/2026 · European University Institute, Robert Schuman Centre (Andrew Whitworth) · ĐăngPosted · 10 trang10 pages · 394 KB

Equivalent to Equivalence: models of international openness and reciprocity for stablecoins (EUI Policy Brief 2026/20)

StablecoinsEquivalenceMiCACross-border RegulationGENIUS Act
Tải báo cáo (PDF)Download report (PDF) Nguồn gốcOriginal source

Tóm tắtSummary

Policy brief của Andrew Whitworth (EUI) phân tích việc các khung stablecoin (MiCA của EU, GENIUS Act của Mỹ, chế độ của Anh) đã gần hoàn thiện nhưng không “nói chuyện” với nhau: stablecoin hợp pháp ở EU không thể tự do lưu hành ở Mỹ hay Anh và ngược lại. Thuật ngữ “tương đương” (equivalence) đang bị dùng chung cho nhiều cơ chế khác nhau về cơ sở pháp lý, tính có đi có lại, khả năng thu hồi và gánh nặng giám sát. Việc MiCA thiếu con đường công nhận nước thứ ba không loại bỏ rủi ro xuyên biên giới mà đẩy rủi ro vào cấu trúc đa tổ chức phát hành. Tác giả đề xuất bước đầu thực tế: cho phép tiếp cận có điều kiện theo từng tổ chức phát hành, dựa trên hội đồng giám sát quốc tế, chia sẻ dữ liệu dự trữ, quy trình xử lý căng thẳng và quyền rút lại rõ ràng.

Andrew Whitworth's EUI policy brief argues stablecoin frameworks (EU MiCA, US GENIUS Act, UK regime) are nearly complete but do not talk to each other: an EU-lawful stablecoin cannot freely circulate in the US or UK and vice versa. “Equivalence” is used loosely for mechanisms differing in legal basis, reciprocity, revocability, scope and supervisory burden. MiCA's lack of a third-country route does not remove cross-border risk; it pushes it into multi-issuance structures. The practical first step proposed: firm-specific conditional access backed by international supervisory colleges, shared reserve data, stress protocols and clear withdrawal powers.

Điểm chínhKey takeaways

  • “Tương đương” là thuật ngữ bao trùm cho các cơ chế khác nhau về cơ sở pháp lý, tính có đi có lại, khả năng thu hồi, phạm vi và gánh nặng giám sát.
  • Thiếu cơ chế công nhận nước thứ ba trong MiCA đẩy rủi ro vào cấu trúc đa phát hành và sự mơ hồ trong giám sát.
  • Phân tích “mở cửa quốc tế” theo hai chiều: đơn phương hay thoả thuận song phương; cấp khung pháp lý hay cấp từng tổ chức.
  • Công nhận tương đương toàn bộ khu vực pháp lý sẽ chậm, gây tranh cãi chính trị và quá rộng cho thị trường do vài tổ chức phát hành toàn cầu chi phối.
  • Đề xuất: tiếp cận có điều kiện theo từng tổ chức, kèm hội đồng giám sát quốc tế, chia sẻ dữ liệu dự trữ, quy trình xử lý căng thẳng và quyền rút lại.
  • “Equivalence” is a catch-all for mechanisms differing in legal basis, reciprocity, revocability, scope and supervisory burden.
  • MiCA's lack of a third-country route pushes risk into multi-issuance structures and supervisory ambiguity.
  • Openness should be analysed along two axes: unilateral vs mutually agreed; framework-level vs firm-specific.
  • Jurisdiction-wide equivalence would be slow, politically contested and overbroad for a market dominated by a few global issuers.
  • Proposal: firm-specific conditional access with international supervisory colleges, shared reserve data, stress protocols and withdrawal powers.

Bốn góc nhìnFour perspectives

Các nhận định dưới đây do AI đóng vai từng nhóm để gợi mở thảo luận. Đây không phải trích dẫn của người thật và không phải lời khuyên đầu tư.The views below are AI role-plays of each group, written to prompt discussion. They are not quotes from real people and not investment advice.

Chuyên gia Phố WallWall Street expertGóc nhìn tổ chức / thị trường vốnInstitutional / capital-markets view

Tiếp cận theo từng tổ chức phát hành có lợi cho các tổ chức lớn như Circle, Tether nếu đáp ứng điều kiện, và tạo rào cản cho tổ chức nhỏ.

  • Không có cơ chế công nhận làm phân mảnh thanh khoản stablecoin giữa các khu vực, tăng chi phí cho thanh toán xuyên biên giới.
  • Ngành công nghiệp đang vận động mạnh cho cơ chế tương đương, như lời kêu gọi của Circle.
  • Cấu trúc đa phát hành là giải pháp tạm thời nhưng có rủi ro pháp lý.

Firm-specific access favours large issuers like Circle and Tether if they meet conditions, and raises barriers for small ones.

  • No recognition route fragments stablecoin liquidity across regions and raises cross-border costs.
  • Industry is lobbying hard for equivalence, e.g. Circle's call.
  • Multi-issuance is a stopgap carrying legal risk.
Nhà đầu tư nhỏ lẻRetail investorGóc nhìn cá nhânIndividual investor view

Mình chỉ muốn stablecoin đang giữ dùng được ở nhiều nước; tài liệu giải thích vì sao điều đó chưa đơn giản.

  • Stablecoin hợp pháp ở một nước có thể bị hạn chế ở nước khác, ảnh hưởng tới người hay đi lại hoặc làm việc từ xa.
  • Hội đồng giám sát quốc tế và chia sẻ dữ liệu dự trữ có thể bảo vệ người dùng tốt hơn.
  • Tài liệu học thuật, ít hàm ý tức thời.

I just want my stablecoins to work across countries; this explains why that is not simple.

  • A coin lawful in one country may be restricted in another, affecting travellers and remote workers.
  • International colleges and shared reserve data could protect users better.
  • Academic paper with few immediate implications.
Nhà nghiên cứu học thuậtAcademic researcherGóc nhìn phản biện & phương phápCritical & methodological view

Khung phân tích hai chiều là đóng góp khái niệm rõ ràng, có thể dùng để phân loại các quyết định tương đương thực tế.

  • Có thể mã hoá các thoả thuận mở cửa quốc tế theo hai chiều và đánh giá tác động lên dòng stablecoin.
  • Quan sát “tương đương che giấu lựa chọn chính trị dưới vỏ kỹ trị” phù hợp với tài liệu kinh tế chính trị về quy định tài chính.
  • Thiếu dữ liệu thực nghiệm; mang tính khuyến nghị chính sách.

The two-axis framework is a clear conceptual contribution for classifying real equivalence decisions.

  • Openness arrangements can be coded on both axes and linked to stablecoin flows.
  • “Equivalence hides political choices behind technocracy” fits the political economy of financial regulation.
  • No empirical data; policy recommendations.
Nhà quản lý & lập phápRegulator & lawmakerGóc nhìn chính sách & khung pháp lýPolicy & legal-framework view

Đề xuất thực tế: không cần chờ công nhận toàn diện, có thể bắt đầu bằng thoả thuận giám sát với từng tổ chức phát hành lớn.

  • Quyền rút lại rõ ràng là điều kiện then chốt để giữ chủ quyền khi cho phép stablecoin nước ngoài.
  • Chia sẻ dữ liệu dự trữ giữa các cơ quan quản lý giảm rủi ro thông tin bất cân xứng.
  • Việt Nam có thể áp dụng mô hình tiếp cận có điều kiện với các stablecoin USD lớn thay vì cấm hoặc mở hoàn toàn.

A practical proposal: start with supervisory agreements with major issuers rather than waiting for full recognition.

  • Clear withdrawal powers are key to preserving sovereignty when admitting foreign stablecoins.
  • Reserve-data sharing among regulators reduces information asymmetry.
  • Vietnam could apply conditional access to major USD stablecoins instead of a ban or full opening.

Ý tưởng nghiên cứuResearch ideas

  1. Từ báo cáoFrom the report

    Phân loại các cơ chế mở cửa quốc tế cho stablecoinClassifying international openness regimes for stablecoins

    Câu hỏiQuestion

    Các nước đang chọn cơ chế mở cửa nào, và yếu tố nào giải thích lựa chọn đó?Which openness mechanisms do countries choose, and what explains the choice?

    Dữ liệu & phương phápData & method

    Bộ dữ liệu mã hoá luật stablecoin của 30+ nước theo hai chiều của tác giả.A coded dataset of 30+ countries' stablecoin laws on the author's two axes.

    Đóng góp kỳ vọngExpected contribution

    Dữ liệu nền cho nghiên cứu luật so sánh.Foundational data for comparative law research.

  2. Từ báo cáoFrom the reportTừ góc nhìn tổ chứcFrom the institutional view

    Cấu trúc đa phát hành và rủi ro cho người nắm giữMulti-issuance structures and holder risk

    Câu hỏiQuestion

    Khi một stablecoin phát hành qua nhiều pháp nhân, rủi ro đổi lại có khác nhau giữa các khu vực không?When a stablecoin is issued via multiple entities, does redemption risk differ by region?

    Dữ liệu & phương phápData & method

    Phân tích điều khoản phát hành và dữ liệu dự trữ theo pháp nhân.Analysis of issuance terms and reserve data by entity.

    Đóng góp kỳ vọngExpected contribution

    Bằng chứng cho thiết kế quy định.Evidence for rule design.

  3. Từ báo cáoFrom the reportTừ góc nhìn nhỏ lẻFrom the retail view

    Phân mảnh quy định và chi phí chuyển tiền bằng stablecoinRegulatory fragmentation and stablecoin transfer costs

    Câu hỏiQuestion

    Thiếu công nhận lẫn nhau làm tăng chi phí chuyển đổi stablecoin giữa các khu vực bao nhiêu?How much does lack of mutual recognition raise cross-region stablecoin conversion costs?

    Dữ liệu & phương phápData & method

    Chênh lệch giá và phí chuyển đổi giữa stablecoin EUR/USD trên các sàn được cấp phép.Price gaps and conversion fees between EUR/USD stablecoins on licensed venues.

    Đóng góp kỳ vọngExpected contribution

    Lượng hoá chi phí phân mảnh cho người dùng.Quantifies fragmentation costs for users.

  4. Từ báo cáoFrom the reportTừ góc nhìn nhà quản lýFrom the regulator view

    Thiết kế tiếp cận có điều kiện cho stablecoin nước ngoàiDesigning conditional access for foreign stablecoins

    Câu hỏiQuestion

    Điều kiện nào (dữ liệu dự trữ, stress test, quyền rút lại) là tối thiểu để bảo vệ ổn định trong nước?Which conditions (reserve data, stress tests, withdrawal powers) are the minimum to protect domestic stability?

    Dữ liệu & phương phápData & method

    Mô hình lý thuyết trò chơi giữa cơ quan quản lý nước sở tại và nước chủ quản.Game-theoretic model between host and home regulators.

    Đóng góp kỳ vọngExpected contribution

    Khuyến nghị cho các nước mới nổi như Việt Nam.Guidance for emerging markets such as Vietnam.