Phát hành ~2026 (ước tính)Released ~2026 (est.) · Tempo · ĐăngPosted · 11 trang11 pages · 4.4 MB

The Enterprise Guide to Stablecoin Earn Programs

StablecoinsYieldTokenized MMFsDeFi LendingNeobanks

Không ghi ngày phát hành và file không có metadata ngày; số liệu được trích là của năm 2025, nên ước tính phát hành năm 2026.No release date and no date metadata; cited figures are for 2025, so release is estimated for 2026.

Tải báo cáo (PDF)Download report (PDF)

Tóm tắtSummary

Hướng dẫn của Tempo dành cho doanh nghiệp (ví, neobank, nền tảng chi trả) muốn tích hợp chương trình “Earn” cho phép khách hàng nhận lợi suất trên số dư stablecoin. Stablecoin ngày càng dùng cho trả lương, chi trả cho người bán và thanh toán B2B xuyên biên giới (DoorDash hợp tác với Tempo, Deel ra ví stablecoin); McKinsey ước tính thanh toán thực bằng stablecoin đạt 390 tỷ USD năm 2025, gấp đôi năm trước. Chương trình Earn tạo giá trị qua tăng doanh thu, thu hút người dùng và tăng gắn kết. Ba nguồn lợi suất: tương đương tiền (MMF token hoá như BUIDL, USDY, khoảng 3,5%/năm), tín dụng tổ chức và quỹ thay thế (ACRED, PRIME, 5–8%), và giao thức cho vay DeFi (Morpho, Aave, 3–5%). Triển khai mất 1–2 tháng (giải pháp có sẵn) đến 3–6 tháng (tuỳ biến).

Tempo's guide for enterprises (wallets, neobanks, payout platforms) adding “Earn” programs that pay yield on stablecoin balances. Stablecoins are increasingly used for payroll, merchant payouts and cross-border B2B (DoorDash working with Tempo, Deel launching a stablecoin wallet); McKinsey estimates USD 390bn of real stablecoin payments in 2025, double the prior year. Earn creates value by driving revenue, attracting users and deepening engagement. Three yield sources: cash equivalents (tokenized MMFs such as BUIDL, USDY, ~3.5% APY), institutional credit and alternative funds (ACRED, PRIME, 5–8%), and DeFi lending (Morpho, Aave, 3–5%). Launch takes 1–2 months (plug-and-play) to 3–6 months (custom).

Điểm chínhKey takeaways

  • McKinsey ước tính stablecoin hỗ trợ 390 tỷ USD thanh toán thực năm 2025, gấp đôi năm trước.
  • Chương trình Earn gồm tài sản tạo lợi suất và hạ tầng truy cập (ví, vault, kiểm tra điều kiện, tuân thủ, phân phối thưởng, báo cáo).
  • Phần lớn chương trình là phi lưu ký: khách hàng chủ động tham gia và giữ quyền kiểm soát tài sản.
  • Lợi suất tham khảo: tương đương tiền khoảng 3,5%; tín dụng tổ chức 5–8%; cho vay DeFi 3–5%. Vault và curator là lớp truy cập và quản lý chiến lược.
  • Rủi ro làm chậm triển khai: thiếu chuyên môn đánh giá tài sản, công nghệ quá phức tạp, xử lý pháp lý và tuân thủ quá muộn, chuẩn bị vận hành kém.
  • McKinsey estimates stablecoins supported USD 390bn of real payments in 2025, double the prior year.
  • An Earn program combines yield assets and access infrastructure (wallet, vault, eligibility, compliance, rewards, reporting).
  • Most programs are non-custodial: customers opt in and keep control of their funds.
  • Indicative yields: cash equivalents ~3.5%; institutional credit 5–8%; DeFi lending 3–5%. Vaults and curators form the access and strategy layer.
  • Time-to-market risks: lacking asset-evaluation expertise, overcomplicated tech, leaving legal and compliance too late, under-preparing operations.

Bốn góc nhìnFour perspectives

Các nhận định dưới đây do AI đóng vai từng nhóm để gợi mở thảo luận. Đây không phải trích dẫn của người thật và không phải lời khuyên đầu tư.The views below are AI role-plays of each group, written to prompt discussion. They are not quotes from real people and not investment advice.

Chuyên gia Phố WallWall Street expertGóc nhìn tổ chức / thị trường vốnInstitutional / capital-markets view

Earn là cách các nền tảng lách quy định “cấm stablecoin trả lãi” bằng cách chuyển lợi suất từ tài sản token hoá; đây là mô hình kinh doanh đang lan nhanh.

  • Nền tảng giữ lại một phần lợi suất, tạo nguồn doanh thu mới cho neobank và ví.
  • Cầu tăng cho MMF token hoá và quỹ tín dụng token hoá, có lợi cho BlackRock, Ondo, Apollo, Figure.
  • Rủi ro quy định: cơ quan quản lý có thể coi Earn là sản phẩm đầu tư hoặc tiền gửi trá hình.

Earn lets platforms route around stablecoin interest bans by passing through tokenized-asset yield; a fast-spreading business model.

  • Platforms keep part of the yield, a new revenue line for neobanks and wallets.
  • Demand rises for tokenized MMFs and credit funds, benefiting BlackRock, Ondo, Apollo and Figure.
  • Regulatory risk: authorities may treat Earn as an investment product or a disguised deposit.
Nhà đầu tư nhỏ lẻRetail investorGóc nhìn cá nhânIndividual investor view

Nhận 3,5–8% trên số dư stablecoin nghe hấp dẫn hơn gửi tiết kiệm, nhưng không có bảo hiểm tiền gửi.

  • Lợi suất 5–8% từ tín dụng tư nhân đi kèm rủi ro vỡ nợ của người đi vay.
  • Cho vay DeFi có rủi ro hợp đồng thông minh và thanh lý; đọc kỹ chiến lược của vault.
  • Đây là tài liệu tiếp thị của nhà cung cấp hạ tầng.

3.5–8% on stablecoin balances sounds better than savings, but there is no deposit insurance.

  • 5–8% from private credit comes with borrower default risk.
  • DeFi lending carries smart-contract and liquidation risk; read the vault strategy.
  • Marketing material from an infrastructure vendor.
Nhà nghiên cứu học thuậtAcademic researcherGóc nhìn phản biện & phương phápCritical & methodological view

Earn là kênh truyền dẫn lãi suất mới vào stablecoin, có thể làm mờ ranh giới giữa tiền và chứng khoán.

  • Câu hỏi: Earn có làm tăng cầu stablecoin và giảm tiền gửi ngân hàng không?
  • Chênh lệch lợi suất giữa ba nguồn phản ánh phần bù rủi ro tín dụng và hợp đồng thông minh; có thể ước lượng.
  • Thiếu dữ liệu về quy mô thực tế của các chương trình Earn.

Earn is a new rate pass-through channel into stablecoins, blurring the money–securities boundary.

  • Question: does Earn raise stablecoin demand and reduce bank deposits?
  • Yield spreads across the three sources reflect credit and smart-contract risk premia, which can be estimated.
  • No data on the actual scale of Earn programs.
Nhà quản lý & lập phápRegulator & lawmakerGóc nhìn chính sách & khung pháp lýPolicy & legal-framework view

Nếu stablecoin bị cấm trả lãi nhưng nền tảng vẫn trả “lợi suất”, chúng tôi cần xem xét bản chất sản phẩm theo nguyên tắc cùng rủi ro, cùng quy định.

  • Chương trình Earn chuyển lợi suất từ quỹ đầu tư có thể cần tuân theo quy định về chào bán chứng khoán và tính phù hợp.
  • Công bố rủi ro phải rõ ràng: không bảo hiểm, có thể mất vốn, rủi ro thanh khoản.
  • Với Việt Nam, các sàn thí điểm nên bị hạn chế cung cấp sản phẩm lợi suất trên stablecoin cho cá nhân cho tới khi có khung rõ ràng.

If stablecoins cannot pay interest but platforms pay “yield”, we must look at substance under same-risk, same-rules.

  • Earn programs passing through fund yield may fall under securities-offering and suitability rules.
  • Risk disclosure must be clear: uninsured, principal at risk, liquidity risk.
  • In Vietnam, pilot exchanges should be restricted from offering stablecoin yield products to retail until a framework exists.

Ý tưởng nghiên cứuResearch ideas

  1. Từ báo cáoFrom the reportTừ góc nhìn tổ chứcFrom the institutional view

    Chương trình Earn và cầu stablecoinEarn programs and stablecoin demand

    Câu hỏiQuestion

    Ra mắt Earn có làm tăng số dư stablecoin của nền tảng và giảm tiền gửi ngân hàng của người dùng không?Do Earn launches raise platform stablecoin balances and reduce users' bank deposits?

    Dữ liệu & phương phápData & method

    Event study quanh các đợt ra mắt Earn; dữ liệu on-chain ví nền tảng.Event studies around Earn launches; on-chain platform wallet data.

    Đóng góp kỳ vọngExpected contribution

    Bằng chứng về cạnh tranh với tiền gửi.Evidence on deposit competition.

  2. Từ báo cáoFrom the report

    Phần bù rủi ro giữa các nguồn lợi suất on-chainRisk premia across on-chain yield sources

    Câu hỏiQuestion

    Chênh lệch lợi suất giữa MMF token hoá, tín dụng token hoá và cho vay DeFi được giải thích bởi rủi ro nào?Which risks explain yield spreads across tokenized MMFs, tokenized credit and DeFi lending?

    Dữ liệu & phương phápData & method

    Mô hình định giá rủi ro với dữ liệu lợi suất hàng ngày và sự kiện vỡ nợ/hack.Risk-pricing models with daily yields and default/hack events.

    Đóng góp kỳ vọngExpected contribution

    Cấu trúc kỳ hạn rủi ro on-chain.The on-chain risk structure.

  3. Từ báo cáoFrom the reportTừ góc nhìn nhỏ lẻFrom the retail view

    Người dùng hiểu rủi ro sản phẩm Earn ra sao?Do users understand Earn product risks?

    Câu hỏiQuestion

    Người dùng có phân biệt Earn với tài khoản tiết kiệm được bảo hiểm không?Can users tell Earn from insured savings accounts?

    Dữ liệu & phương phápData & method

    Khảo sát người dùng neobank kèm thí nghiệm công bố thông tin.Neobank user surveys with disclosure experiments.

    Đóng góp kỳ vọngExpected contribution

    Thiết kế công bố bảo vệ người tiêu dùng.Consumer-protection disclosure design.

  4. Từ báo cáoFrom the reportTừ góc nhìn nhà quản lýFrom the regulator view

    Lệnh cấm lãi stablecoin và lách luật qua EarnStablecoin interest bans and circumvention via Earn

    Câu hỏiQuestion

    Ở các khu vực cấm trả lãi (GENIUS, MiCA), Earn có thay thế được lãi suất trực tiếp không?Where interest is banned (GENIUS, MiCA), do Earn programs substitute for direct interest?

    Dữ liệu & phương phápData & method

    So sánh mức độ phổ biến Earn giữa các khu vực pháp lý.Compare Earn prevalence across jurisdictions.

    Đóng góp kỳ vọngExpected contribution

    Đánh giá hiệu lực của quy định.Assesses rule effectiveness.