DLT in the Real World 2026: Where, how and why DLT is transforming the capital markets
Đơn vị phát hành không cho phép phân phối lại tài liệu này, nên báo cáo được tải trực tiếp tại trang của họ.The publisher does not permit redistribution, so the report is downloaded directly from their site.
Tóm tắtSummary
Khảo sát thường niên lần thứ 7 của The ValueExchange và ISSA với 510 tổ chức trên thị trường vốn (quý 2/2026) cho thấy DLT đã chuyển từ giai đoạn thử nghiệm sang triển khai thực tế. Mức độ quan trọng chiến lược của DLT đạt 7,8/10, cao nhất từ trước tới nay, và ngân sách cho DLT tăng khoảng 20%/năm, gấp hơn ba lần tốc độ tăng chi phí vận hành chứng khoán nói chung. Quỹ thị trường tiền tệ token hoá và stablecoin là hai loại tài sản dẫn đầu năm nay; token hoá tài sản đảm bảo được dự báo trở thành ứng dụng số 1 vào năm 2027. Trở ngại lớn nhất không còn là công nghệ mà là việc khách hàng và đối tác chưa tham gia (92%), khiến ai cũng chọn làm “người theo sau nhanh”.
The seventh annual ValueExchange–ISSA survey of 510 capital-markets institutions (Q2 2026) finds DLT moving from experimentation into real deployment. Strategic importance hits a record 7.8/10 and DLT budgets are growing about 20% a year, more than three times the pace of overall securities-operations spend. Tokenised money market funds and stablecoins are this year's leading asset classes, and collateral tokenisation is on track to become the #1 use case in 2027. The main blocker is no longer technology but client and counterparty adoption (92%), which keeps firms in a “fast follower” stand-off.
Điểm chínhKey takeaways
- Lần đầu tiên mọi nhóm tổ chức đều chấm mức độ quan trọng của DLT trên 7/10; sở giao dịch/CSD dẫn đầu với 8,3, quỹ đầu tư tăng lên 8,1.
- Ngân sách DLT tăng ~20%/năm so với 6,5% của chi phí vận hành chứng khoán. Một tổ chức Mỹ trung bình chi 6,3 triệu USD (+17%); châu Âu 2,65 triệu (+22%), châu Á–Thái Bình Dương 1,89 triệu (+21%).
- 33% tổ chức có khối lượng thanh toán tài sản số trên 50 triệu USD/tháng (2025: 15%); 12% kỳ vọng vượt 1 tỷ USD/tháng, chủ yếu ở Mỹ. Ở châu Âu và châu Á, phát hành vẫn gấp khoảng 4 lần giao dịch.
- 27% dự định dùng chứng khoán token hoá làm tài sản đảm bảo trong 2027 (2026: 13%). Hiện đã có khoảng 357 tỷ USD giao dịch repo mỗi ngày dùng chứng khoán token hoá.
- Tiền số: 71% dự định dùng stablecoin do ngân hàng phát hành và 73% dùng tiền gửi token hoá của một ngân hàng trong hoạt động thực tế năm 2027.
- Chi phí để đưa một dự án DLT vào vận hành trung bình 7,9 triệu USD (thử nghiệm 1,1 triệu, phát triển 2,4 triệu, vận hành 4,4 triệu).
- Rào cản: thiếu khách hàng/đối tác tham gia (92%), pháp lý chưa rõ ràng (68%), thanh khoản mỏng (46%); lo ngại bảo mật chỉ còn 18%.
- For the first time every industry segment rates DLT's strategic importance above 7/10; exchanges/CSDs lead at 8.3 and fund managers have risen to 8.1.
- DLT budgets grow ~20% a year versus 6.5% for securities operations. The average US firm spends USD 6.3m (+17%); Europe USD 2.65m (+22%), APAC USD 1.89m (+21%).
- 33% of firms settle over USD 50m a month in digital assets (15% in 2025) and 12% expect over USD 1bn a month, mostly in the US. In Europe and APAC, issuance still outruns turnover roughly four to one.
- 27% plan to pledge tokenised securities as collateral in 2027 (13% in 2026); about USD 357bn of daily repo already runs on tokenised securities.
- Digital money: 71% plan to use bank-issued stablecoins and 73% single-bank deposit tokens in live operations in 2027.
- Getting a DLT project live costs USD 7.9m on average (POC 1.1m, development 2.4m, live 4.4m).
- Blockers: client/counterparty adoption (92%), legal and regulatory uncertainty (68%), depth of liquidity (46%); security concerns are down to 18%.
Ba góc nhìnThree perspectives
Các nhận định dưới đây do AI đóng vai từng nhóm để gợi mở thảo luận. Đây không phải trích dẫn của người thật và không phải lời khuyên đầu tư.The views below are AI role-plays of each group, written to prompt discussion. They are not quotes from real people and not investment advice.
Câu chuyện lớn không nằm ở phát hành mà ở việc giải phóng bảng cân đối: tài sản đảm bảo token hoá luân chuyển được trong vài phút, kể cả cuối tuần, là thứ tạo ra tiền thật.
- 357 tỷ USD repo mỗi ngày trên nền token hoá cho thấy hạ tầng đã đủ quy mô. Tiếp theo là quỹ thị trường tiền tệ token hoá được chấp nhận làm ký quỹ ở sàn phái sinh và CCP, giúp nhà đầu tư vừa giữ được lợi suất vừa đáp ứng margin call.
- Bên hưởng lợi trước là ngân hàng lưu ký, nhà quản lý quỹ quy mô lớn và đơn vị vận hành hạ tầng, vì chi phí 7,9 triệu USD để vận hành chỉ hợp lý khi có quy mô. Thị trường sẽ hợp nhất về một vài mạng lưới lớn.
- Mỹ chi gấp khoảng 3 lần châu Âu nên sẽ nắm lợi thế người đi trước về chuẩn kỹ thuật và dòng phí; châu Âu và châu Á đang tăng tốc nhưng còn mạnh về phát hành hơn giao dịch.
- Rủi ro cần theo dõi: thanh khoản bị chia cắt giữa nhiều loại stablecoin và deposit token; khoảng 15 tỷ USD tài sản số “nằm im” đang là gánh nặng vốn; và nút thắt về khả năng tương tác giữa các chuỗi.
The real story is balance-sheet release, not issuance: collateral that moves in minutes, weekends included, is where the money is made.
- USD 357bn of daily repo on tokenised rails shows the plumbing is at scale. The next leg is tokenised MMFs accepted as margin at derivatives venues and CCPs, letting investors keep yield while meeting margin calls.
- Early winners are custodians, large fund managers and infrastructure operators: a USD 7.9m cost to go live only pays off at scale, so expect consolidation around a few large networks.
- The US outspends Europe roughly 3:1 and should capture first-mover economics on standards and fee pools; Europe and APAC are accelerating but remain issuance-heavy rather than turnover-heavy.
- Watch the risks: liquidity fragmenting across stablecoin and deposit-token flavours, roughly USD 15bn of idle digital assets dragging on capital, and cross-chain interoperability bottlenecks.
Đọc xong thấy hào hứng nhưng cũng thấy mình đứng ngoài: hầu hết những gì báo cáo nói đang diễn ra giữa các tổ chức với nhau.
- Điều mình quan tâm là khi nào được mua quỹ thị trường tiền tệ hay trái phiếu chính phủ token hoá qua app môi giới, với mức đầu tư nhỏ và phí thấp hơn quỹ truyền thống.
- Stablecoin của ngân hàng và tiền gửi token hoá khác nhau thế nào khi có sự cố? Mình cần biết rõ có được bảo hiểm tiền gửi không và ai chịu trách nhiệm nếu chuỗi gặp lỗi.
- Báo cáo do các công ty bán giải pháp tài trợ nên mình đọc các con số kỳ vọng với chút hoài nghi; tỷ lệ tổ chức đã vận hành thật còn giảm từ 36% xuống 32%.
- Bài học thực tế: đừng mua token chỉ vì nghe “RWA”. Hãy hỏi tài sản thật nằm ở đâu, ai giữ, có kiểm toán không và rút ra bằng tiền mặt được trong bao lâu.
Exciting to read, but it also makes me feel like an outsider: almost everything here happens between institutions.
- What I care about is when I can buy tokenised money market funds or Treasuries through a broker app, in small amounts and with lower fees than traditional funds.
- How do bank stablecoins and tokenised deposits differ when something goes wrong? I need to know whether deposit insurance applies and who is liable if the chain fails.
- The report is sponsored by firms that sell the technology, so I read the expectation numbers with some scepticism; the share of firms actually live even fell from 36% to 32%.
- Practical lesson: don't buy a token just because it says “RWA”. Ask where the real asset sits, who holds it, whether it is audited and how fast you can redeem for cash.
Bộ dữ liệu 7 năm rất quý, nhưng đây là khảo sát kỳ vọng tự báo cáo, có nhà tài trợ, nên cần tách rõ “ý định” với “kết quả thực”.
- Mẫu 510 tổ chức không phải dữ liệu bảng (panel) cố định và thay đổi thành phần qua từng năm, nên xu hướng như 36% → 32% đã vận hành có thể do thay đổi mẫu chứ không phải hành vi.
- Có thể kiểm định độ lệch kỳ vọng: so dự báo của năm trước (ví dụ tỷ lệ cầm cố tài sản token hoá) với kết quả năm sau để đo mức độ “hype” của ngành.
- Hiện tượng 92% chờ đối tác là một bài toán thất bại phối hợp kinh điển với ngoại ứng mạng; việc CSD lớn và ngân hàng trung ương cung cấp tài sản và tiền token hoá là một cú sốc cung có thể dùng làm thí nghiệm tự nhiên.
- Khoảng 15 tỷ USD tài sản phát hành nhưng không giao dịch đặt ra câu hỏi về phần bù thanh khoản và định giá của tài sản số so với “bản sao” truyền thống.
A seven-year series is valuable, but this is a sponsored, self-reported survey of expectations, so intentions must be kept apart from realised outcomes.
- The 510-firm sample is not a fixed panel and its composition shifts each year, so trends such as live adoption falling from 36% to 32% may reflect sample changes rather than behaviour.
- Expectation bias is testable: compare last year's forecasts (e.g. share pledging tokenised collateral) with next year's realisations to measure industry hype.
- The 92% waiting on counterparties is a textbook coordination failure with network externalities; large CSDs and central banks supplying tokenised assets and cash is a supply shock that could serve as a natural experiment.
- Roughly USD 15bn issued but never traded raises questions about liquidity premia and the pricing of digital assets relative to their conventional twins.
Ý tưởng nghiên cứuResearch ideas
-
Token hoá tài sản đảm bảo và hiệu quả thị trường repoCollateral tokenisation and repo-market efficiency
Câu hỏiQuestionNgân hàng tham gia nền tảng repo token hoá có giảm nhu cầu thanh khoản trong ngày và chi phí vốn repo so với ngân hàng chưa tham gia không?Do banks that join tokenised repo platforms reduce intraday liquidity needs and repo funding costs relative to non-participants?
Dữ liệu & phương phápData & methodDifference-in-differences theo thời điểm gia nhập nền tảng; dữ liệu khối lượng nền tảng công bố, lãi suất repo, báo cáo thanh khoản của ngân hàng.Staggered difference-in-differences on platform entry; public platform volumes, repo rates, bank liquidity disclosures.
Đóng góp kỳ vọngExpected contributionBằng chứng nhân quả đầu tiên về lợi ích bảng cân đối của DLT, vượt khỏi các con số khảo sát.First causal evidence on DLT's balance-sheet benefits beyond survey claims.
-
Quỹ thị trường tiền tệ token hoá làm tài sản ký quỹ: dòng vốn và rủi ro rút vốn hàng loạtTokenised MMFs as margin collateral: flows and run risk
Câu hỏiQuestionViệc sàn/CCP chấp nhận quỹ MMF token hoá làm ký quỹ có làm dịch chuyển dòng vốn từ stablecoin và MMF truyền thống, và có tăng rủi ro rút vốn khi thị trường căng thẳng không?Does venue/CCP acceptance of tokenised MMFs as margin shift flows away from stablecoins and traditional MMFs, and does it raise run risk under stress?
Dữ liệu & phương phápData & methodEvent study quanh các thông báo chấp nhận ký quỹ; dữ liệu on-chain về lượng nắm giữ và mua/rút quỹ token hoá theo ngày.Event study around collateral-acceptance announcements; daily on-chain holdings and subscriptions/redemptions of tokenised funds.
Đóng góp kỳ vọngExpected contributionKết nối tài liệu về quỹ thị trường tiền tệ với tài chính tài sản số.Bridges the money-fund literature with digital-asset finance.
-
Stablecoin hay tiền gửi token hoá: cạnh tranh và nguồn vốn ngân hàngStablecoins vs tokenised deposits: competition and bank funding
Câu hỏiQuestionStablecoin của tổ chức phi ngân hàng có rút tiền gửi khỏi ngân hàng và ảnh hưởng tới tín dụng không; tiền gửi token hoá có giữ được nguồn vốn này không? Người dùng cá nhân định giá sự khác biệt về bảo hiểm tiền gửi ra sao?Do non-bank stablecoins drain bank deposits and credit, and can tokenised deposits retain that funding? How do retail users price the deposit-insurance difference?
Dữ liệu & phương phápData & methodMô hình lý thuyết ngân hàng–stablecoin, kết hợp dữ liệu tiền gửi cấp ngân hàng và vốn hoá stablecoin; thí nghiệm khảo sát (survey experiment) với nhà đầu tư cá nhân về mức bảo vệ.Bank–stablecoin model plus bank-level deposit data and stablecoin supply; a retail survey experiment varying the level of protection.
Đóng góp kỳ vọngExpected contributionHàm ý chính sách trực tiếp cho thiết kế tiền số và bảo vệ người tiêu dùng.Direct policy implications for digital-money design and consumer protection.
-
Bẫy “người theo sau nhanh”: thất bại phối hợp trong việc áp dụng DLTThe “fast follower” trap: coordination failure in DLT adoption
Câu hỏiQuestionLiệu nguồn cung tài sản và tiền token hoá từ CSD và ngân hàng trung ương có phá vỡ thế chờ đợi giữa các tổ chức không?Does supply of tokenised assets and cash from CSDs and central banks break the stand-off between institutions?
Dữ liệu & phương phápData & methodMô hình trò chơi áp dụng công nghệ với ngoại ứng mạng; kiểm định bằng vi dữ liệu khảo sát theo khu vực và thời điểm ra mắt hạ tầng.Network-externality adoption game; tested on regional survey micro-data around infrastructure launch dates.
Đóng góp kỳ vọngExpected contributionGiải thích vì sao ngân sách tăng nhưng tỷ lệ vận hành thật lại không tăng.Explains why budgets rise while live adoption does not.
-
Thanh khoản và phần bù định giá của tài sản token hoá so với bản sao truyền thốngLiquidity and pricing of tokenised assets vs their conventional twins
Câu hỏiQuestionTrái phiếu/quỹ token hoá có lợi suất khác bản sao truyền thống không, và chênh lệch đó giải thích được bao nhiêu bởi việc ít giao dịch? Nhà đầu tư nhỏ lẻ có đang bị thiệt về giá không?Do tokenised bonds/funds trade at different yields from their conventional twins, and how much is explained by low turnover? Are retail holders disadvantaged on price?
Dữ liệu & phương phápData & methodGhép cặp trái phiếu số với trái phiếu truyền thống cùng tổ chức phát hành; đo vòng quay on-chain và chênh lệch giá mua–bán.Matched digital/conventional bond pairs from the same issuer; on-chain turnover and bid–ask measures.
Đóng góp kỳ vọngExpected contributionLượng hoá chi phí của tài sản số “nằm im” mà báo cáo nêu.Quantifies the cost of the idle digital assets the report highlights.
-
Độ chính xác của kỳ vọng ngành: 7 năm khảo sát DLTHow accurate are industry expectations? Seven years of DLT surveys
Câu hỏiQuestionCác dự báo trong khảo sát ngành có lệch lạc một cách hệ thống (lạc quan quá mức) không, và độ lệch có lớn hơn ở nhóm được tài trợ hay ở giai đoạn thị trường hưng phấn không?Are industry survey forecasts systematically biased (over-optimistic), and is the bias larger in sponsor-heavy segments or during hype phases?
Dữ liệu & phương phápData & methodSo sánh kỳ vọng năm t với kết quả năm t+1 qua 7 đợt khảo sát; hồi quy độ lệch theo loại tổ chức và khu vực.Compare year-t expectations with year-t+1 outcomes across seven waves; regress errors on firm type and region.
Đóng góp kỳ vọngExpected contributionGiúp người đọc hiệu chỉnh các báo cáo ngành về RWA.Helps readers calibrate industry RWA reports.